Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 11, 1936
Tháng 11/1936 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 18/9 Bính Tý đến 17/10 Bính Tý. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 11, 1936
Tháng 9, 10 âm lịch · năm Bính Tý
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2612 | 2713 | 2814 | 2915 | 3016 | 3117 | 118/9Thổ |
| 219Hỏa | 320Hỏa | 421Mộc | 522Mộc | 623Thủy | 724Thủy | 825Kim |
| 926Kim | 1027Hỏa | 1128Hỏa | 1229Mộc | 1330Mộc | 141/10Thổ | 152Thổ |
| 163Kim | 174Kim | 185Hỏa | 196Hỏa | 207Thủy | 218Thủy | 229Thổ |
| 2310Thổ | 2411Kim | 2512Kim | 2613Mộc | 2714Mộc | 2815Thủy | 2916Thủy |
| 3017Thổ | 118/10 | 219 | 320 | 421 | 522 | 623 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 11/1936 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 18/9 Bính Tý đến 17/10 Bính Tý
- Ngày hoàng đạo
- 15/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 14/11
- Rằm (15 âm lịch)
- 28/11
- Tiết khí mới
- Lập đông (8/11), Tiểu tuyết (23/11)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →