Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 11, 1948
Tháng 11/1948 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 1/10 Mậu Tý đến 30/10 Mậu Tý. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 11, 1948
Tháng 10 âm lịch · năm Mậu Tý
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10Mộc | 22Mộc | 33Thủy | 44Thủy | 55Kim | 66Kim | 77Hỏa |
| 88Hỏa | 99Mộc | 1010Mộc | 1111Thổ | 1212Thổ | 1313Kim | 1414Kim |
| 1515Hỏa | 1616Hỏa | 1717Thủy | 1818Thủy | 1919Thổ | 2020Thổ | 2121Kim |
| 2222Kim | 2323Mộc | 2424Mộc | 2525Thủy | 2626Thủy | 2727Thổ | 2828Thổ |
| 2929Hỏa | 3030Hỏa | 11/11 | 22 | 33 | 44 | 55 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 11/1948 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 1/10 Mậu Tý đến 30/10 Mậu Tý
- Ngày hoàng đạo
- 15/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 1/11
- Rằm (15 âm lịch)
- 15/11
- Tiết khí mới
- Lập đông (8/11), Tiểu tuyết (23/11)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →