Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 11, 1955
Tháng 11/1955 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 17/9 Ất Mùi đến 17/10 Ất Mùi. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 11, 1955
Tháng 9, 10 âm lịch · năm Ất Mùi
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3116 | 117/9Hỏa | 218Hỏa | 319Mộc | 420Mộc | 521Thổ | 622Thổ |
| 723Kim | 824Kim | 925Hỏa | 1026Hỏa | 1127Thủy | 1228Thủy | 1329Thổ |
| 141/10Thổ | 152Kim | 163Kim | 174Mộc | 185Mộc | 196Thủy | 207Thủy |
| 218Thổ | 229Thổ | 2310Hỏa | 2411Hỏa | 2512Mộc | 2613Mộc | 2714Thủy |
| 2815Thủy | 2916Kim | 3017Kim | 118/10 | 219 | 320 | 421 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 11/1955 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 17/9 Ất Mùi đến 17/10 Ất Mùi
- Ngày hoàng đạo
- 16/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 14/11
- Rằm (15 âm lịch)
- 28/11
- Tiết khí mới
- Lập đông (9/11), Tiểu tuyết (24/11)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →