Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 11, 1956
Tháng 11/1956 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 29/9 Bính Thân đến 29/10 Bính Thân. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 11, 1956
Tháng 9, 10 âm lịch · năm Bính Thân
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2926 | 3027 | 3128 | 129/9Kim | 21/10Kim | 32Hỏa | 43Hỏa |
| 54Thủy | 65Thủy | 76Thổ | 87Thổ | 98Kim | 109Kim | 1110Mộc |
| 1211Mộc | 1312Thủy | 1413Thủy | 1514Thổ | 1615Thổ | 1716Hỏa | 1817Hỏa |
| 1918Mộc | 2019Mộc | 2120Thủy | 2221Thủy | 2322Kim | 2423Kim | 2524Hỏa |
| 2625Hỏa | 2726Mộc | 2827Mộc | 2928Thổ | 3029Thổ | 130/10 | 21/11 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 11/1956 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 29/9 Bính Thân đến 29/10 Bính Thân
- Ngày hoàng đạo
- 16/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 2/11
- Rằm (15 âm lịch)
- 16/11
- Tiết khí mới
- Lập đông (8/11), Tiểu tuyết (23/11)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →