Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 11, 1965
Tháng 11/1965 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 9/10 Ất Tỵ đến 8/11 Ất Tỵ. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 11, 1965
Tháng 10, 11 âm lịch · năm Ất Tỵ
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10Hỏa | 210Mộc | 311Mộc | 412Thủy | 513Thủy | 614Kim | 715Kim |
| 816Hỏa | 917Hỏa | 1018Mộc | 1119Mộc | 1220Thổ | 1321Thổ | 1422Kim |
| 1523Kim | 1624Hỏa | 1725Hỏa | 1826Thủy | 1927Thủy | 2028Thổ | 2129Thổ |
| 2230Kim | 231/11Kim | 242Mộc | 253Mộc | 264Thủy | 275Thủy | 286Thổ |
| 297Thổ | 308Hỏa | 19/11 | 210 | 311 | 412 | 513 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 11/1965 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 9/10 Ất Tỵ đến 8/11 Ất Tỵ
- Ngày hoàng đạo
- 15/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 23/11
- Rằm (15 âm lịch)
- 7/11
- Tiết khí mới
- Lập đông (8/11), Tiểu tuyết (23/11)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →