Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 11, 1975
Tháng 11/1975 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 28/9 Ất Mão đến 28/10 Ất Mão. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 11, 1975
Tháng 9, 10 âm lịch · năm Ất Mão
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2723 | 2824 | 2925 | 3026 | 3127 | 128/9Kim | 229Mộc |
| 31/10Mộc | 42Thủy | 53Thủy | 64Thổ | 75Thổ | 86Hỏa | 97Hỏa |
| 108Mộc | 119Mộc | 1210Thủy | 1311Thủy | 1412Kim | 1513Kim | 1614Hỏa |
| 1715Hỏa | 1816Mộc | 1917Mộc | 2018Thổ | 2119Thổ | 2220Kim | 2321Kim |
| 2422Hỏa | 2523Hỏa | 2624Thủy | 2725Thủy | 2826Thổ | 2927Thổ | 3028Kim |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 11/1975 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 28/9 Ất Mão đến 28/10 Ất Mão
- Ngày hoàng đạo
- 15/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 3/11
- Rằm (15 âm lịch)
- 17/11
- Tiết khí mới
- Lập đông (9/11), Tiểu tuyết (24/11)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →