Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11, 1978

Tháng 11/1978 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 1/10 Mậu Ngọ đến 1/11 Mậu Ngọ. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.

Chọn một hành, các ngày thuộc hành đó sẽ được đánh dấu trên lịch.

Tháng 11, 1978

Tháng 10, 11 âm lịch · năm Mậu Ngọ

Chọn tháng, năm
Xem cả năm
Bỏ qua lưới ngày
Lịch tháng 11, năm 1978; số lớn là ngày dương, số nhỏ là ngày âm
Thứ haiThứ baThứ tưThứ nămThứ sáuThứ bảyChủ nhật
3029313011/10Hỏa22Mộc33Mộc44Thổ55Thổ
66Kim77Kim88Hỏa99Hỏa1010Thủy1111Thủy1212Thổ
1313Thổ1414Kim1515Kim1616Mộc1717Mộc1818Thủy1919Thủy
2020Thổ2121Thổ2222Hỏa2323Hỏa2424Mộc2525Mộc2626Thủy
2727Thủy2828Kim2929Kim301/11Hỏa12/112334
  • Hoàng đạo
  • Kim: hành nạp âm
  • Ngày lễ
  • Số nhỏ: âm lịch
  • Số nhỏ: dương lịch
  • N: tháng nhuận

Tháng 11/1978 có gì đáng nhớ?

Ứng với âm lịch
1/10 Mậu Ngọ đến 1/11 Mậu Ngọ
Ngày hoàng đạo
16/30 ngày
Mùng 1 âm lịch
1/11, 30/11
Rằm (15 âm lịch)
15/11
Tiết khí mới
Lập đông (9/11), Tiểu tuyết (23/11)
Ngày lễ, tiết lệ
Không có

Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →

Tra cứu nhanh

Bạn muốn xem ngày nào?

Nhấn Esc để đóng, Ctrl hoặc ⌘ K để mở lại.