Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11, 1985

Tháng 11/1985 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 19/9 Ất Sửu đến 19/10 Ất Sửu. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.

Chọn một hành, các ngày thuộc hành đó sẽ được đánh dấu trên lịch.

Tháng 11, 1985

Tháng 9, 10 âm lịch · năm Ất Sửu

Chọn tháng, năm
Xem cả năm
Bỏ qua lưới ngày
Lịch tháng 11, năm 1985; số lớn là ngày dương, số nhỏ là ngày âm
Thứ haiThứ baThứ tưThứ nămThứ sáuThứ bảyChủ nhật
2815291630173118119/9Hỏa220Hỏa321Thủy
422Thủy523Thổ624Thổ725Kim826Kim927Mộc1028Mộc
1129Thủy121/10Thủy132Thổ143Thổ154Hỏa165Hỏa176Mộc
187Mộc198Thủy209Thủy2110Kim2211Kim2312Hỏa2413Hỏa
2514Mộc2615Mộc2716Thổ2817Thổ2918Kim3019Kim120/10
  • Hoàng đạo
  • Kim: hành nạp âm
  • Ngày lễ
  • Số nhỏ: âm lịch
  • Số nhỏ: dương lịch
  • N: tháng nhuận

Tháng 11/1985 có gì đáng nhớ?

Ứng với âm lịch
19/9 Ất Sửu đến 19/10 Ất Sửu
Ngày hoàng đạo
15/30 ngày
Mùng 1 âm lịch
12/11
Rằm (15 âm lịch)
26/11
Tiết khí mới
Lập đông (8/11), Tiểu tuyết (23/11)
Ngày lễ, tiết lệ
Không có

Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →

Tra cứu nhanh

Bạn muốn xem ngày nào?

Nhấn Esc để đóng, Ctrl hoặc ⌘ K để mở lại.