Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 11, 1987
Tháng 11/1987 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 10/9 Đinh Mão đến 10/10 Đinh Mão. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 11, 1987
Tháng 9, 10 âm lịch · năm Đinh Mão
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 264 | 275 | 286 | 297 | 308 | 319 | 110/9Thủy |
| 211Thủy | 312Thổ | 413Thổ | 514Hỏa | 615Hỏa | 716Mộc | 817Mộc |
| 918Thủy | 1019Thủy | 1120Kim | 1221Kim | 1322Hỏa | 1423Hỏa | 1524Mộc |
| 1625Mộc | 1726Thổ | 1827Thổ | 1928Kim | 2029Kim | 211/10Hỏa | 222Hỏa |
| 233Thủy | 244Thủy | 255Thổ | 266Thổ | 277Kim | 288Kim | 299Mộc |
| 3010Mộc | 111/10 | 212 | 313 | 414 | 515 | 616 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 11/1987 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 10/9 Đinh Mão đến 10/10 Đinh Mão
- Ngày hoàng đạo
- 17/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 21/11
- Rằm (15 âm lịch)
- 6/11
- Tiết khí mới
- Lập đông (9/11), Tiểu tuyết (24/11)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →