Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 11, 2011
Tháng 11/2011 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 6/10 Tân Mão đến 6/11 Tân Mão. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 11, 2011
Tháng 10, 11 âm lịch · năm Tân Mão
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 315 | 16/10Mộc | 27Mộc | 38Thủy | 49Thủy | 510Kim | 611Kim |
| 712Hỏa | 813Hỏa | 914Mộc | 1015Mộc | 1116Thổ | 1217Thổ | 1318Kim |
| 1419Kim | 1520Hỏa | 1621Hỏa | 1722Thủy | 1823Thủy | 1924Thổ | 2025Thổ |
| 2126Kim | 2227Kim | 2328Mộc | 2429Mộc | 251/11Thủy | 262Thủy | 273Thổ |
| 284Thổ | 295Hỏa | 306Hỏa | 17/11 | 28 | 39 | 410 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 11/2011 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 6/10 Tân Mão đến 6/11 Tân Mão
- Ngày hoàng đạo
- 16/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 25/11
- Rằm (15 âm lịch)
- 10/11
- Tiết khí mới
- Lập đông (9/11), Tiểu tuyết (23/11)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →