Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11, 2044

Tháng 11/2044 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 12/9 Giáp Tý đến 12/10 Giáp Tý. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.

Chọn một hành, các ngày thuộc hành đó sẽ được đánh dấu trên lịch.

Tháng 11, 2044

Tháng 9, 10 âm lịch · năm Giáp Tý

Chọn tháng, năm
Xem cả năm
Bỏ qua lưới ngày
Lịch tháng 11, năm 2044; số lớn là ngày dương, số nhỏ là ngày âm
Thứ haiThứ baThứ tưThứ nămThứ sáuThứ bảyChủ nhật
3111112/9Thủy213Thủy314Thổ415Thổ516Hỏa617Hỏa
718Mộc819Mộc920Thủy1021Thủy1122Kim1223Kim1324Hỏa
1425Hỏa1526Mộc1627Mộc1728Thổ1829Thổ191/10Kim202Kim
213Hỏa224Hỏa235Thủy246Thủy257Thổ268Thổ279Kim
2810Kim2911Mộc3012Mộc113/10214315416
  • Hoàng đạo
  • Kim: hành nạp âm
  • Ngày lễ
  • Số nhỏ: âm lịch
  • Số nhỏ: dương lịch
  • N: tháng nhuận

Tháng 11/2044 có gì đáng nhớ?

Ứng với âm lịch
12/9 Giáp Tý đến 12/10 Giáp Tý
Ngày hoàng đạo
15/30 ngày
Mùng 1 âm lịch
19/11
Rằm (15 âm lịch)
4/11
Tiết khí mới
Lập đông (8/11), Tiểu tuyết (22/11)
Ngày lễ, tiết lệ
Không có

Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →

Tra cứu nhanh

Bạn muốn xem ngày nào?

Nhấn Esc để đóng, Ctrl hoặc ⌘ K để mở lại.