Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 11, 2046
Tháng 11/2046 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 4/10 Bính Dần đến 3/11 Bính Dần. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 11, 2046
Tháng 10, 11 âm lịch · năm Bính Dần
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 291/10 | 302 | 313 | 14/10Kim | 25Kim | 36Hỏa | 47Hỏa |
| 58Mộc | 69Mộc | 710Thổ | 811Thổ | 912Kim | 1013Kim | 1114Hỏa |
| 1215Hỏa | 1316Thủy | 1417Thủy | 1518Thổ | 1619Thổ | 1720Kim | 1821Kim |
| 1922Mộc | 2023Mộc | 2124Thủy | 2225Thủy | 2326Thổ | 2427Thổ | 2528Hỏa |
| 2629Hỏa | 2730Mộc | 281/11Mộc | 292Thủy | 303Thủy | 14/11 | 25 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 11/2046 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 4/10 Bính Dần đến 3/11 Bính Dần
- Ngày hoàng đạo
- 14/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 28/11
- Rằm (15 âm lịch)
- 12/11
- Tiết khí mới
- Lập đông (8/11), Tiểu tuyết (23/11)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →