Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 11, 2049
Tháng 11/2049 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 7/10 Kỷ Tỵ đến 6/11 Kỷ Tỵ. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 11, 2049
Tháng 10, 11 âm lịch · năm Kỷ Tỵ
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10Kim | 28Kim | 39Mộc | 410Mộc | 511Thủy | 612Thủy | 713Thổ |
| 814Thổ | 915Hỏa | 1016Hỏa | 1117Mộc | 1218Mộc | 1319Thủy | 1420Thủy |
| 1521Kim | 1622Kim | 1723Hỏa | 1824Hỏa | 1925Mộc | 2026Mộc | 2127Thổ |
| 2228Thổ | 2329Kim | 2430Kim | 251/11Hỏa | 262Hỏa | 273Thủy | 284Thủy |
| 295Thổ | 306Thổ | 17/11 | 28 | 39 | 410 | 511 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 11/2049 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 7/10 Kỷ Tỵ đến 6/11 Kỷ Tỵ
- Ngày hoàng đạo
- 15/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 25/11
- Rằm (15 âm lịch)
- 9/11
- Tiết khí mới
- Lập đông (8/11), Tiểu tuyết (23/11)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →