Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 11, 2053
Tháng 11/2053 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 21/9 Quý Dậu đến 21/10 Quý Dậu. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 11, 2053
Tháng 9, 10 âm lịch · năm Quý Dậu
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2716 | 2817 | 2918 | 3019 | 3120 | 121/9Thổ | 222Kim |
| 323Kim | 424Hỏa | 525Hỏa | 626Thủy | 727Thủy | 828Thổ | 929Thổ |
| 101/10Kim | 112Kim | 123Mộc | 134Mộc | 145Thủy | 156Thủy | 167Thổ |
| 178Thổ | 189Hỏa | 1910Hỏa | 2011Mộc | 2112Mộc | 2213Thủy | 2314Thủy |
| 2415Kim | 2516Kim | 2617Hỏa | 2718Hỏa | 2819Mộc | 2920Mộc | 3021Thổ |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 11/2053 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 21/9 Quý Dậu đến 21/10 Quý Dậu
- Ngày hoàng đạo
- 16/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 10/11
- Rằm (15 âm lịch)
- 24/11
- Tiết khí mới
- Lập đông (8/11), Tiểu tuyết (23/11)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →