Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 11, 2054
Tháng 11/2054 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 2/10 Giáp Tuất đến 2/11 Giáp Tuất. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 11, 2054
Tháng 10, 11 âm lịch · năm Giáp Tuất
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2626 | 2727 | 2828 | 2929 | 3030 | 311/10 | 12/10Thủy |
| 23Thủy | 34Thổ | 45Thổ | 56Kim | 67Kim | 78Mộc | 89Mộc |
| 910Thủy | 1011Thủy | 1112Thổ | 1213Thổ | 1314Hỏa | 1415Hỏa | 1516Mộc |
| 1617Mộc | 1718Thủy | 1819Thủy | 1920Kim | 2021Kim | 2122Hỏa | 2223Hỏa |
| 2324Mộc | 2425Mộc | 2526Thổ | 2627Thổ | 2728Kim | 2829Kim | 291/11Hỏa |
| 302Hỏa | 13/11 | 24 | 35 | 46 | 57 | 68 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 11/2054 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 2/10 Giáp Tuất đến 2/11 Giáp Tuất
- Ngày hoàng đạo
- 14/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 29/11
- Rằm (15 âm lịch)
- 14/11
- Tiết khí mới
- Lập đông (8/11), Tiểu tuyết (23/11)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →