Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11, 2055

Tháng 11/2055 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 13/9 Ất Hợi đến 12/10 Ất Hợi. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.

Chọn một hành, các ngày thuộc hành đó sẽ được đánh dấu trên lịch.

Tháng 11, 2055

Tháng 9, 10 âm lịch · năm Ất Hợi

Chọn tháng, năm
Xem cả năm
Bỏ qua lưới ngày
Lịch tháng 11, năm 2055; số lớn là ngày dương, số nhỏ là ngày âm
Thứ haiThứ baThứ tưThứ nămThứ sáuThứ bảyChủ nhật
113/9Kim214Mộc315Mộc416Thủy517Thủy618Thổ719Thổ
820Hỏa921Hỏa1022Mộc1123Mộc1224Thủy1325Thủy1426Kim
1527Kim1628Hỏa1729Hỏa1830Mộc191/10Mộc202Thổ213Thổ
224Kim235Kim246Hỏa257Hỏa268Thủy279Thủy2810Thổ
2911Thổ3012Kim113/10214315416517
  • Hoàng đạo
  • Kim: hành nạp âm
  • Ngày lễ
  • Số nhỏ: âm lịch
  • Số nhỏ: dương lịch
  • N: tháng nhuận

Tháng 11/2055 có gì đáng nhớ?

Ứng với âm lịch
13/9 Ất Hợi đến 12/10 Ất Hợi
Ngày hoàng đạo
15/30 ngày
Mùng 1 âm lịch
19/11
Rằm (15 âm lịch)
3/11
Tiết khí mới
Lập đông (8/11), Tiểu tuyết (23/11)
Ngày lễ, tiết lệ
Không có

Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →

Tra cứu nhanh

Bạn muốn xem ngày nào?

Nhấn Esc để đóng, Ctrl hoặc ⌘ K để mở lại.