Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 11, 2056
Tháng 11/2056 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 24/9 Bính Tý đến 24/10 Bính Tý. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 11, 2056
Tháng 9, 10 âm lịch · năm Bính Tý
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3022 | 3123 | 124/9Thổ | 225Hỏa | 326Hỏa | 427Mộc | 528Mộc |
| 629Thủy | 71/10Thủy | 82Kim | 93Kim | 104Hỏa | 115Hỏa | 126Mộc |
| 137Mộc | 148Thổ | 159Thổ | 1610Kim | 1711Kim | 1812Hỏa | 1913Hỏa |
| 2014Thủy | 2115Thủy | 2216Thổ | 2317Thổ | 2418Kim | 2519Kim | 2620Mộc |
| 2721Mộc | 2822Thủy | 2923Thủy | 3024Thổ | 125/10 | 226 | 327 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 11/2056 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 24/9 Bính Tý đến 24/10 Bính Tý
- Ngày hoàng đạo
- 15/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 7/11
- Rằm (15 âm lịch)
- 21/11
- Tiết khí mới
- Lập đông (7/11), Tiểu tuyết (22/11)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →