Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 11, 2057
Tháng 11/2057 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 5/10 Đinh Sửu đến 5/11 Đinh Sửu. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 11, 2057
Tháng 10, 11 âm lịch · năm Đinh Sửu
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 292 | 303 | 314 | 15/10Thủy | 26Thủy | 37Kim | 48Kim |
| 59Hỏa | 610Hỏa | 711Mộc | 812Mộc | 913Thổ | 1014Thổ | 1115Kim |
| 1216Kim | 1317Hỏa | 1418Hỏa | 1519Thủy | 1620Thủy | 1721Thổ | 1822Thổ |
| 1923Kim | 2024Kim | 2125Mộc | 2226Mộc | 2327Thủy | 2428Thủy | 2529Thổ |
| 261/11Thổ | 272Hỏa | 283Hỏa | 294Mộc | 305Mộc | 16/11 | 27 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 11/2057 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 5/10 Đinh Sửu đến 5/11 Đinh Sửu
- Ngày hoàng đạo
- 16/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 26/11
- Rằm (15 âm lịch)
- 11/11
- Tiết khí mới
- Lập đông (8/11), Tiểu tuyết (23/11)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →