Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 11, 2058
Tháng 11/2058 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 16/9 Mậu Dần đến 15/10 Mậu Dần. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 11, 2058
Tháng 9, 10 âm lịch · năm Mậu Dần
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2812 | 2913 | 3014 | 3115 | 116/9Hỏa | 217Mộc | 318Mộc |
| 419Thổ | 520Thổ | 621Kim | 722Kim | 823Hỏa | 924Hỏa | 1025Thủy |
| 1126Thủy | 1227Thổ | 1328Thổ | 1429Kim | 1530Kim | 161/10Mộc | 172Mộc |
| 183Thủy | 194Thủy | 205Thổ | 216Thổ | 227Hỏa | 238Hỏa | 249Mộc |
| 2510Mộc | 2611Thủy | 2712Thủy | 2813Kim | 2914Kim | 3015Hỏa | 116/10 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 11/2058 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 16/9 Mậu Dần đến 15/10 Mậu Dần
- Ngày hoàng đạo
- 16/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 16/11
- Rằm (15 âm lịch)
- 30/11
- Tiết khí mới
- Lập đông (8/11), Tiểu tuyết (23/11)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →