Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 11, 2059
Tháng 11/2059 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 27/9 Kỷ Mão đến 26/10 Kỷ Mão. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 11, 2059
Tháng 9, 10 âm lịch · năm Kỷ Mão
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2722 | 2823 | 2924 | 3025 | 3126 | 127/9Kim | 228Kim |
| 329Hỏa | 430Hỏa | 51/10Thủy | 62Thủy | 73Thổ | 84Thổ | 95Kim |
| 106Kim | 117Mộc | 128Mộc | 139Thủy | 1410Thủy | 1511Thổ | 1612Thổ |
| 1713Hỏa | 1814Hỏa | 1915Mộc | 2016Mộc | 2117Thủy | 2218Thủy | 2319Kim |
| 2420Kim | 2521Hỏa | 2622Hỏa | 2723Mộc | 2824Mộc | 2925Thổ | 3026Thổ |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 11/2059 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 27/9 Kỷ Mão đến 26/10 Kỷ Mão
- Ngày hoàng đạo
- 16/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 5/11
- Rằm (15 âm lịch)
- 19/11
- Tiết khí mới
- Lập đông (8/11), Tiểu tuyết (23/11)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →