Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 11, 2060
Tháng 11/2060 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 9/10 Canh Thìn đến 8/11 Canh Thìn. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 11, 2060
Tháng 10, 11 âm lịch · năm Canh Thìn
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10Thổ | 210Thổ | 311Kim | 412Kim | 513Mộc | 614Mộc | 715Thủy |
| 816Thủy | 917Thổ | 1018Thổ | 1119Hỏa | 1220Hỏa | 1321Mộc | 1422Mộc |
| 1523Thủy | 1624Thủy | 1725Kim | 1826Kim | 1927Hỏa | 2028Hỏa | 2129Mộc |
| 2230Mộc | 231/11Thổ | 242Thổ | 253Kim | 264Kim | 275Hỏa | 286Hỏa |
| 297Thủy | 308Thủy | 19/11 | 210 | 311 | 412 | 513 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 11/2060 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 9/10 Canh Thìn đến 8/11 Canh Thìn
- Ngày hoàng đạo
- 15/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 23/11
- Rằm (15 âm lịch)
- 7/11
- Tiết khí mới
- Lập đông (7/11), Tiểu tuyết (22/11)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →