Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 11, 2063
Tháng 11/2063 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 11/9 Quý Mùi đến 11/10 Quý Mùi. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 11, 2063
Tháng 9, 10 âm lịch · năm Quý Mùi
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 298 | 309 | 3110 | 111/9Thủy | 212Kim | 313Kim | 414Hỏa |
| 515Hỏa | 616Mộc | 717Mộc | 818Thổ | 919Thổ | 1020Kim | 1121Kim |
| 1222Hỏa | 1323Hỏa | 1424Thủy | 1525Thủy | 1626Thổ | 1727Thổ | 1828Kim |
| 1929Kim | 201/10Mộc | 212Mộc | 223Thủy | 234Thủy | 245Thổ | 256Thổ |
| 267Hỏa | 278Hỏa | 289Mộc | 2910Mộc | 3011Thủy | 112/10 | 213 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 11/2063 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 11/9 Quý Mùi đến 11/10 Quý Mùi
- Ngày hoàng đạo
- 15/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 20/11
- Rằm (15 âm lịch)
- 5/11
- Tiết khí mới
- Lập đông (8/11), Tiểu tuyết (23/11)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →