Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 11, 2064
Tháng 11/2064 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 23/9 Giáp Thân đến 22/10 Giáp Thân. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 11, 2064
Tháng 9, 10 âm lịch · năm Giáp Thân
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2718 | 2819 | 2920 | 3021 | 3122 | 123/9Mộc | 224Thổ |
| 325Thổ | 426Kim | 527Kim | 628Hỏa | 729Hỏa | 830Thủy | 91/10Thủy |
| 102Thổ | 113Thổ | 124Kim | 135Kim | 146Mộc | 157Mộc | 168Thủy |
| 179Thủy | 1810Thổ | 1911Thổ | 2012Hỏa | 2113Hỏa | 2214Mộc | 2315Mộc |
| 2416Thủy | 2517Thủy | 2618Kim | 2719Kim | 2820Hỏa | 2921Hỏa | 3022Mộc |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 11/2064 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 23/9 Giáp Thân đến 22/10 Giáp Thân
- Ngày hoàng đạo
- 15/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 9/11
- Rằm (15 âm lịch)
- 23/11
- Tiết khí mới
- Lập đông (7/11), Tiểu tuyết (22/11)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →