Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 11, 2065
Tháng 11/2065 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 4/10 Ất Dậu đến 3/11 Ất Dậu. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 11, 2065
Tháng 10, 11 âm lịch · năm Ất Dậu
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2627 | 2728 | 2829 | 291/10 | 302 | 313 | 14/10Hỏa |
| 25Hỏa | 36Thủy | 47Thủy | 58Thổ | 69Thổ | 710Kim | 811Kim |
| 912Mộc | 1013Mộc | 1114Thủy | 1215Thủy | 1316Thổ | 1417Thổ | 1518Hỏa |
| 1619Hỏa | 1720Mộc | 1821Mộc | 1922Thủy | 2023Thủy | 2124Kim | 2225Kim |
| 2326Hỏa | 2427Hỏa | 2528Mộc | 2629Mộc | 2730Thổ | 281/11Thổ | 292Kim |
| 303Kim | 14/11 | 25 | 36 | 47 | 58 | 69 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 11/2065 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 4/10 Ất Dậu đến 3/11 Ất Dậu
- Ngày hoàng đạo
- 16/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 28/11
- Rằm (15 âm lịch)
- 12/11
- Tiết khí mới
- Lập đông (8/11), Tiểu tuyết (23/11)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →