Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 11, 2066
Tháng 11/2066 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 14/9 Bính Tuất đến 14/10 Bính Tuất. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 11, 2066
Tháng 9, 10 âm lịch · năm Bính Tuất
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 114/9Thổ | 215Kim | 316Kim | 417Mộc | 518Mộc | 619Thủy | 720Thủy |
| 821Thổ | 922Thổ | 1023Hỏa | 1124Hỏa | 1225Mộc | 1326Mộc | 1427Thủy |
| 1528Thủy | 1629Kim | 171/10Kim | 182Hỏa | 193Hỏa | 204Mộc | 215Mộc |
| 226Thổ | 237Thổ | 248Kim | 259Kim | 2610Hỏa | 2711Hỏa | 2812Thủy |
| 2913Thủy | 3014Thổ | 115/10 | 216 | 317 | 418 | 519 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 11/2066 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 14/9 Bính Tuất đến 14/10 Bính Tuất
- Ngày hoàng đạo
- 15/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 17/11
- Rằm (15 âm lịch)
- 2/11
- Tiết khí mới
- Lập đông (8/11), Tiểu tuyết (23/11)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →