Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 11, 2069
Tháng 11/2069 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 18/9 Kỷ Sửu đến 17/10 Kỷ Sửu. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 11, 2069
Tháng 9, 10 âm lịch · năm Kỷ Sửu
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2814 | 2915 | 3016 | 3117 | 118/9Kim | 219Hỏa | 320Hỏa |
| 421Mộc | 522Mộc | 623Thổ | 724Thổ | 825Kim | 926Kim | 1027Hỏa |
| 1128Hỏa | 1229Thủy | 1330Thủy | 141/10Thổ | 152Thổ | 163Kim | 174Kim |
| 185Mộc | 196Mộc | 207Thủy | 218Thủy | 229Thổ | 2310Thổ | 2411Hỏa |
| 2512Hỏa | 2613Mộc | 2714Mộc | 2815Thủy | 2916Thủy | 3017Kim | 118/10 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 11/2069 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 18/9 Kỷ Sửu đến 17/10 Kỷ Sửu
- Ngày hoàng đạo
- 14/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 14/11
- Rằm (15 âm lịch)
- 28/11
- Tiết khí mới
- Lập đông (8/11), Tiểu tuyết (23/11)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →