Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 11, 2071
Tháng 11/2071 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 10/9 Tân Mão đến 9/10 Tân Mão. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 11, 2071
Tháng 9, 10 âm lịch · năm Tân Mão
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 264 | 275 | 286 | 297 | 308 | 319 | 110/9Hỏa |
| 211Thủy | 312Thủy | 413Thổ | 514Thổ | 615Kim | 716Kim | 817Mộc |
| 918Mộc | 1019Thủy | 1120Thủy | 1221Thổ | 1322Thổ | 1423Hỏa | 1524Hỏa |
| 1625Mộc | 1726Mộc | 1827Thủy | 1928Thủy | 2029Kim | 2130Kim | 221/10Hỏa |
| 232Hỏa | 243Mộc | 254Mộc | 265Thổ | 276Thổ | 287Kim | 298Kim |
| 309Hỏa | 110/10 | 211 | 312 | 413 | 514 | 615 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 11/2071 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 10/9 Tân Mão đến 9/10 Tân Mão
- Ngày hoàng đạo
- 14/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 22/11
- Rằm (15 âm lịch)
- 6/11
- Tiết khí mới
- Lập đông (8/11), Tiểu tuyết (23/11)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →