Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 11, 2076
Tháng 11/2076 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 5/10 Bính Thân đến 5/11 Bính Thân. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 11, 2076
Tháng 10, 11 âm lịch · năm Bính Thân
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2629 | 2730 | 281/10 | 292 | 303 | 314 | 15/10Kim |
| 26Kim | 37Hỏa | 48Hỏa | 59Thủy | 610Thủy | 711Thổ | 812Thổ |
| 913Kim | 1014Kim | 1115Mộc | 1216Mộc | 1317Thủy | 1418Thủy | 1519Thổ |
| 1620Thổ | 1721Hỏa | 1822Hỏa | 1923Mộc | 2024Mộc | 2125Thủy | 2226Thủy |
| 2327Kim | 2428Kim | 2529Hỏa | 261/11Hỏa | 272Mộc | 283Mộc | 294Thổ |
| 305Thổ | 16/11 | 27 | 38 | 49 | 510 | 611 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 11/2076 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 5/10 Bính Thân đến 5/11 Bính Thân
- Ngày hoàng đạo
- 14/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 26/11
- Rằm (15 âm lịch)
- 11/11
- Tiết khí mới
- Lập đông (7/11), Tiểu tuyết (22/11)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →