Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11, 2085

Tháng 11/2085 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 15/9 Ất Tỵ đến 14/10 Ất Tỵ. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.

Chọn một hành, các ngày thuộc hành đó sẽ được đánh dấu trên lịch.

Tháng 11, 2085

Tháng 9, 10 âm lịch · năm Ất Tỵ

Chọn tháng, năm
Xem cả năm
Bỏ qua lưới ngày
Lịch tháng 11, năm 2085; số lớn là ngày dương, số nhỏ là ngày âm
Thứ haiThứ baThứ tưThứ nămThứ sáuThứ bảyChủ nhật
291230133114115/9Hỏa216Mộc317Mộc418Thủy
519Thủy620Kim721Kim822Hỏa923Hỏa1024Mộc1125Mộc
1226Thổ1327Thổ1428Kim1529Kim1630Hỏa171/10Hỏa182Thủy
193Thủy204Thổ215Thổ226Kim237Kim248Mộc259Mộc
2610Thủy2711Thủy2812Thổ2913Thổ3014Hỏa115/10216
  • Hoàng đạo
  • Kim: hành nạp âm
  • Ngày lễ
  • Số nhỏ: âm lịch
  • Số nhỏ: dương lịch
  • N: tháng nhuận

Tháng 11/2085 có gì đáng nhớ?

Ứng với âm lịch
15/9 Ất Tỵ đến 14/10 Ất Tỵ
Ngày hoàng đạo
15/30 ngày
Mùng 1 âm lịch
17/11
Rằm (15 âm lịch)
1/11
Tiết khí mới
Lập đông (8/11), Tiểu tuyết (22/11)
Ngày lễ, tiết lệ
Không có

Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →

Tra cứu nhanh

Bạn muốn xem ngày nào?

Nhấn Esc để đóng, Ctrl hoặc ⌘ K để mở lại.