Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 11, 2086
Tháng 11/2086 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 25/9 Bính Ngọ đến 25/10 Bính Ngọ. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 11, 2086
Tháng 9, 10 âm lịch · năm Bính Ngọ
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2821 | 2922 | 3023 | 3124 | 125/9Kim | 226Kim | 327Hỏa |
| 428Hỏa | 529Mộc | 61/10Mộc | 72Thổ | 83Thổ | 94Kim | 105Kim |
| 116Hỏa | 127Hỏa | 138Thủy | 149Thủy | 1510Thổ | 1611Thổ | 1712Kim |
| 1813Kim | 1914Mộc | 2015Mộc | 2116Thủy | 2217Thủy | 2318Thổ | 2419Thổ |
| 2520Hỏa | 2621Hỏa | 2722Mộc | 2823Mộc | 2924Thủy | 3025Thủy | 126/10 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 11/2086 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 25/9 Bính Ngọ đến 25/10 Bính Ngọ
- Ngày hoàng đạo
- 15/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 6/11
- Rằm (15 âm lịch)
- 20/11
- Tiết khí mới
- Lập đông (8/11), Tiểu tuyết (23/11)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →