Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 11, 2088
Tháng 11/2088 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 19/9 Mậu Thân đến 18/10 Mậu Thân. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 11, 2088
Tháng 9, 10 âm lịch · năm Mậu Thân
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 119/9Hỏa | 220Thủy | 321Thủy | 422Thổ | 523Thổ | 624Kim | 725Kim |
| 826Mộc | 927Mộc | 1028Thủy | 1129Thủy | 1230Thổ | 131/10Thổ | 142Hỏa |
| 153Hỏa | 164Mộc | 175Mộc | 186Thủy | 197Thủy | 208Kim | 219Kim |
| 2210Hỏa | 2311Hỏa | 2412Mộc | 2513Mộc | 2614Thổ | 2715Thổ | 2816Kim |
| 2917Kim | 3018Hỏa | 119/10 | 220 | 321 | 422 | 523 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 11/2088 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 19/9 Mậu Thân đến 18/10 Mậu Thân
- Ngày hoàng đạo
- 15/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 13/11
- Rằm (15 âm lịch)
- 27/11
- Tiết khí mới
- Lập đông (7/11), Tiểu tuyết (22/11)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →