Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 11, 2094
Tháng 11/2094 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 24/9 Giáp Dần đến 23/10 Giáp Dần. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 11, 2094
Tháng 9, 10 âm lịch · năm Giáp Dần
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 124/9Thủy | 225Thủy | 326Thổ | 427Thổ | 528Kim | 629Kim | 730Mộc |
| 81/10Mộc | 92Thủy | 103Thủy | 114Thổ | 125Thổ | 136Hỏa | 147Hỏa |
| 158Mộc | 169Mộc | 1710Thủy | 1811Thủy | 1912Kim | 2013Kim | 2114Hỏa |
| 2215Hỏa | 2316Mộc | 2417Mộc | 2518Thổ | 2619Thổ | 2720Kim | 2821Kim |
| 2922Hỏa | 3023Hỏa | 124/10 | 225 | 326 | 427 | 528 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 11/2094 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 24/9 Giáp Dần đến 23/10 Giáp Dần
- Ngày hoàng đạo
- 14/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 8/11
- Rằm (15 âm lịch)
- 22/11
- Tiết khí mới
- Lập đông (8/11), Tiểu tuyết (23/11)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →