Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 11, 2098
Tháng 11/2098 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 9/10 Mậu Ngọ đến 8/11 Mậu Ngọ. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 11, 2098
Tháng 10, 11 âm lịch · năm Mậu Ngọ
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 274 | 285 | 296 | 307 | 318 | 19/10Hỏa | 210Mộc |
| 311Mộc | 412Thổ | 513Thổ | 614Kim | 715Kim | 816Hỏa | 917Hỏa |
| 1018Thủy | 1119Thủy | 1220Thổ | 1321Thổ | 1422Kim | 1523Kim | 1624Mộc |
| 1725Mộc | 1826Thủy | 1927Thủy | 2028Thổ | 2129Thổ | 2230Hỏa | 231/11Hỏa |
| 242Mộc | 253Mộc | 264Thủy | 275Thủy | 286Kim | 297Kim | 308Hỏa |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 11/2098 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 9/10 Mậu Ngọ đến 8/11 Mậu Ngọ
- Ngày hoàng đạo
- 15/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 23/11
- Rằm (15 âm lịch)
- 7/11
- Tiết khí mới
- Lập đông (8/11), Tiểu tuyết (23/11)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →