Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11, 2100

Tháng 11/2100 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 29/9 Canh Thân đến 29/10 Canh Thân. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.

Chọn một hành, các ngày thuộc hành đó sẽ được đánh dấu trên lịch.

Tháng 11, 2100

Tháng 9, 10 âm lịch · năm Canh Thân

Chọn tháng, năm
Xem cả năm
Bỏ qua lưới ngày
Lịch tháng 11, năm 2100; số lớn là ngày dương, số nhỏ là ngày âm
Thứ haiThứ baThứ tưThứ nămThứ sáuThứ bảyChủ nhật
129/9Thủy21/10Thổ32Thổ43Kim54Kim65Mộc76Mộc
87Thủy98Thủy109Thổ1110Thổ1211Hỏa1312Hỏa1413Mộc
1514Mộc1615Thủy1716Thủy1817Kim1918Kim2019Hỏa2120Hỏa
2221Mộc2322Mộc2423Thổ2524Thổ2625Kim2726Kim2827Hỏa
2928Hỏa3029Thủy11/1122334455
  • Hoàng đạo
  • Kim: hành nạp âm
  • Ngày lễ
  • Số nhỏ: âm lịch
  • Số nhỏ: dương lịch
  • N: tháng nhuận

Tháng 11/2100 có gì đáng nhớ?

Ứng với âm lịch
29/9 Canh Thân đến 29/10 Canh Thân
Ngày hoàng đạo
14/30 ngày
Mùng 1 âm lịch
2/11
Rằm (15 âm lịch)
16/11
Tiết khí mới
Lập đông (8/11), Tiểu tuyết (23/11)
Ngày lễ, tiết lệ
Không có

Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →

Tra cứu nhanh

Bạn muốn xem ngày nào?

Nhấn Esc để đóng, Ctrl hoặc ⌘ K để mở lại.