Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 12, 1985
Tháng 12/1985 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 20/10 Ất Sửu đến 20/11 Ất Sửu. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 12, 1985
Tháng 10, 11 âm lịch · năm Ất Sửu
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2514 | 2615 | 2716 | 2817 | 2918 | 3019 | 120/10Hỏa |
| 221Hỏa | 322Thủy | 423Thủy | 524Thổ | 625Thổ | 726Kim | 827Kim |
| 928Mộc | 1029Mộc | 1130Thủy | 121/11Thủy | 132Thổ | 143Thổ | 154Hỏa |
| 165Hỏa | 176Mộc | 187Mộc | 198Thủy | 209Thủy | 2110Kim | 2211Kim |
| 2312Hỏa | 2413Hỏa | 2514Mộc | 2615Mộc | 2716Thổ | 2817Thổ | 2918Kim |
| 3019Kim | 3120Hỏa | 121/11 | 222 | 323 | 424 | 525 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 12/1985 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 20/10 Ất Sửu đến 20/11 Ất Sửu
- Ngày hoàng đạo
- 16/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 12/12
- Rằm (15 âm lịch)
- 26/12
- Tiết khí mới
- Đại tuyết (8/12), Đông chí (23/12)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →