Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 12, 2085
Tháng 12/2085 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 15/10 Ất Tỵ đến 15/11 Ất Tỵ. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 12, 2085
Tháng 10, 11 âm lịch · năm Ất Tỵ
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2610 | 2711 | 2812 | 2913 | 3014 | 115/10Hỏa | 216Mộc |
| 317Mộc | 418Thủy | 519Thủy | 620Kim | 721Kim | 822Hỏa | 923Hỏa |
| 1024Mộc | 1125Mộc | 1226Thổ | 1327Thổ | 1428Kim | 1529Kim | 1630Hỏa |
| 171/11Hỏa | 182Thủy | 193Thủy | 204Thổ | 215Thổ | 226Kim | 237Kim |
| 248Mộc | 259Mộc | 2610Thủy | 2711Thủy | 2812Thổ | 2913Thổ | 3014Hỏa |
| 3115Hỏa | 116/11 | 217 | 318 | 419 | 520 | 621 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 12/2085 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 15/10 Ất Tỵ đến 15/11 Ất Tỵ
- Ngày hoàng đạo
- 16/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 17/12
- Rằm (15 âm lịch)
- 1/12, 31/12
- Tiết khí mới
- Đại tuyết (7/12), Đông chí (22/12)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →