Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 12, 2091
Tháng 12/2091 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 21/10 Tân Hợi đến 22/11 Tân Hợi. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 12, 2091
Tháng 10, 11 âm lịch · năm Tân Hợi
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2616 | 2717 | 2818 | 2919 | 3020 | 121/10Mộc | 222Mộc |
| 323Thủy | 424Thủy | 525Kim | 626Kim | 727Hỏa | 828Hỏa | 929Mộc |
| 101/11Mộc | 112Thổ | 123Thổ | 134Kim | 145Kim | 156Hỏa | 167Hỏa |
| 178Thủy | 189Thủy | 1910Thổ | 2011Thổ | 2112Kim | 2213Kim | 2314Mộc |
| 2415Mộc | 2516Thủy | 2617Thủy | 2718Thổ | 2819Thổ | 2920Hỏa | 3021Hỏa |
| 3122Mộc | 123/11 | 224 | 325 | 426 | 527 | 628 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 12/2091 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 21/10 Tân Hợi đến 22/11 Tân Hợi
- Ngày hoàng đạo
- 15/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 10/12
- Rằm (15 âm lịch)
- 24/12
- Tiết khí mới
- Đại tuyết (8/12), Đông chí (22/12)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →