Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 1, 1920
Tháng 1/1920 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 11/11 Kỷ Mùi đến 11/12 Kỷ Mùi. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 1, 1920
Tháng 11, 12 âm lịch · năm Kỷ Mùi
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 298 | 309 | 3110 | 111/11Hỏa | 212Hỏa | 313Mộc | 414Mộc |
| 515Thủy | 616Thủy | 717Kim | 818Kim | 919Hỏa | 1020Hỏa | 1121Mộc |
| 1222Mộc | 1323Thổ | 1424Thổ | 1525Kim | 1626Kim | 1727Hỏa | 1828Hỏa |
| 1929Thủy | 2030Thủy | 211/12Thổ | 222Thổ | 233Kim | 244Kim | 255Mộc |
| 266Mộc | 277Thủy | 288Thủy | 299Thổ | 3010Thổ | 3111Hỏa | 112/12 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 1/1920 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 11/11 Kỷ Mùi đến 11/12 Kỷ Mùi
- Ngày hoàng đạo
- 17/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 21/1
- Rằm (15 âm lịch)
- 5/1
- Tiết khí mới
- Tiểu hàn (7/1), Đại hàn (22/1)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Tết Dương lịch (1/1)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →