Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 1, 1939
Tháng 1/1939 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 11/11 Mậu Dần đến 12/12 Mậu Dần. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 1, 1939
Tháng 11, 12 âm lịch · năm Mậu Dần
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 265 | 276 | 287 | 298 | 309 | 3110 | 111/11Mộc |
| 212Mộc | 313Thổ | 414Thổ | 515Kim | 616Kim | 717Hỏa | 818Hỏa |
| 919Thủy | 1020Thủy | 1121Thổ | 1222Thổ | 1323Kim | 1424Kim | 1525Mộc |
| 1626Mộc | 1727Thủy | 1828Thủy | 1929Thổ | 201/12Thổ | 212Hỏa | 223Hỏa |
| 234Mộc | 245Mộc | 256Thủy | 267Thủy | 278Kim | 289Kim | 2910Hỏa |
| 3011Hỏa | 3112Mộc | 113/12 | 214 | 315 | 416 | 517 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 1/1939 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 11/11 Mậu Dần đến 12/12 Mậu Dần
- Ngày hoàng đạo
- 15/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 20/1
- Rằm (15 âm lịch)
- 5/1
- Tiết khí mới
- Tiểu hàn (7/1), Đại hàn (22/1)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Tết Dương lịch (1/1)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →