Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 1, 1969
Tháng 1/1969 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 13/11 Mậu Thân đến 14/12 Mậu Thân. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 1, 1969
Tháng 11, 12 âm lịch · năm Mậu Thân
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3011 | 3112 | 113/11Thủy | 214Thủy | 315Thổ | 416Thổ | 517Kim |
| 618Kim | 719Mộc | 820Mộc | 921Thủy | 1022Thủy | 1123Thổ | 1224Thổ |
| 1325Hỏa | 1426Hỏa | 1527Mộc | 1628Mộc | 1729Thủy | 181/12Thủy | 192Kim |
| 203Kim | 214Hỏa | 225Hỏa | 236Mộc | 247Mộc | 258Thổ | 269Thổ |
| 2710Kim | 2811Kim | 2912Hỏa | 3013Hỏa | 3114Thủy | 115/12 | 216 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 1/1969 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 13/11 Mậu Thân đến 14/12 Mậu Thân
- Ngày hoàng đạo
- 16/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 18/1
- Rằm (15 âm lịch)
- 3/1
- Tiết khí mới
- Tiểu hàn (6/1), Đại hàn (21/1)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Tết Dương lịch (1/1)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →