Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 12, 1968
Tháng 12/1968 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 12/10 Mậu Thân đến 12/11 Mậu Thân. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 12, 1968
Tháng 10, 11 âm lịch · năm Mậu Thân
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 256 | 267 | 278 | 289 | 2910 | 3011 | 112/10Hỏa |
| 213Thủy | 314Thủy | 415Thổ | 516Thổ | 617Kim | 718Kim | 819Mộc |
| 920Mộc | 1021Thủy | 1122Thủy | 1223Thổ | 1324Thổ | 1425Hỏa | 1526Hỏa |
| 1627Mộc | 1728Mộc | 1829Thủy | 1930Thủy | 201/11Kim | 212Kim | 223Hỏa |
| 234Hỏa | 245Mộc | 256Mộc | 267Thổ | 278Thổ | 289Kim | 2910Kim |
| 3011Hỏa | 3112Hỏa | 113/11 | 214 | 315 | 416 | 517 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 12/1968 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 12/10 Mậu Thân đến 12/11 Mậu Thân
- Ngày hoàng đạo
- 16/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 20/12
- Rằm (15 âm lịch)
- 4/12
- Tiết khí mới
- Đại tuyết (8/12), Đông chí (23/12)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →