Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 1, 1985
Tháng 1/1985 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 11/12 Giáp Tý đến 11/1 Ất Sửu. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 1, 1985
Tháng 12, 1 âm lịch · năm Giáp Tý, Ất Sửu
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3110 | 111/12Thổ | 212Thổ | 313Kim | 414Kim | 515Hỏa | 616Hỏa |
| 717Thủy | 818Thủy | 919Thổ | 1020Thổ | 1121Kim | 1222Kim | 1323Mộc |
| 1424Mộc | 1525Thủy | 1626Thủy | 1727Thổ | 1828Thổ | 1929Hỏa | 2030Hỏa |
| 211/1Mộc | 222Mộc | 233Thủy | 244Thủy | 255Kim | 266Kim | 277Hỏa |
| 288Hỏa | 299Mộc | 3010Mộc | 3111Thổ | 112/1 | 213 | 314 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 1/1985 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 11/12 Giáp Tý đến 11/1 Ất Sửu
- Ngày hoàng đạo
- 14/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 21/1
- Rằm (15 âm lịch)
- 5/1
- Tiết khí mới
- Tiểu hàn (6/1), Đại hàn (21/1)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Tết Dương lịch (1/1), Tết Ông Công Ông Táo (13/1), Tết Nguyên đán (mùng 1) (21/1), Tết Nguyên đán (mùng 2) (22/1), Tết Nguyên đán (mùng 3) (23/1)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →