Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 2, 1985
Tháng 2/1985 có 28 ngày, ứng với âm lịch từ 12/1 Ất Sửu đến 9/2 Ất Sửu. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 2, 1985
Tháng 1, 2 âm lịch · năm Ất Sửu
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 288 | 299 | 3010 | 3111 | 112/1Thổ | 213Kim | 314Kim |
| 415Hỏa | 516Hỏa | 617Thủy | 718Thủy | 819Thổ | 920Thổ | 1021Kim |
| 1122Kim | 1223Mộc | 1324Mộc | 1425Thủy | 1526Thủy | 1627Thổ | 1728Thổ |
| 1829Hỏa | 1930Hỏa | 201/2Mộc | 212Mộc | 223Thủy | 234Thủy | 245Kim |
| 256Kim | 267Hỏa | 278Hỏa | 289Mộc | 110/2 | 211 | 312 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 2/1985 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 12/1 Ất Sửu đến 9/2 Ất Sửu
- Ngày hoàng đạo
- 15/28 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 20/2
- Rằm (15 âm lịch)
- 4/2
- Tiết khí mới
- Lập xuân (5/2), Vũ thủy (19/2)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Rằm tháng Giêng (4/2)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →