Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 1, 1986
Tháng 1/1986 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 21/11 Ất Sửu đến 22/12 Ất Sửu. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 1, 1986
Tháng 11, 12 âm lịch · năm Ất Sửu
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3019 | 3120 | 121/11Hỏa | 222Thủy | 323Thủy | 424Thổ | 525Thổ |
| 626Kim | 727Kim | 828Mộc | 929Mộc | 101/12Thủy | 112Thủy | 123Thổ |
| 134Thổ | 145Hỏa | 156Hỏa | 167Mộc | 178Mộc | 189Thủy | 1910Thủy |
| 2011Kim | 2112Kim | 2213Hỏa | 2314Hỏa | 2415Mộc | 2516Mộc | 2617Thổ |
| 2718Thổ | 2819Kim | 2920Kim | 3021Hỏa | 3122Hỏa | 123/12 | 224 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 1/1986 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 21/11 Ất Sửu đến 22/12 Ất Sửu
- Ngày hoàng đạo
- 17/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 10/1
- Rằm (15 âm lịch)
- 24/1
- Tiết khí mới
- Tiểu hàn (6/1), Đại hàn (21/1)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Tết Dương lịch (1/1)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →