Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 1, 1988
Tháng 1/1988 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 12/11 Đinh Mão đến 13/12 Đinh Mão. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 1, 1988
Tháng 11, 12 âm lịch · năm Đinh Mão
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 288 | 299 | 3010 | 3111 | 112/11Thủy | 213Thổ | 314Thổ |
| 415Hỏa | 516Hỏa | 617Mộc | 718Mộc | 819Thủy | 920Thủy | 1021Kim |
| 1122Kim | 1223Hỏa | 1324Hỏa | 1425Mộc | 1526Mộc | 1627Thổ | 1728Thổ |
| 1829Kim | 191/12Kim | 202Hỏa | 213Hỏa | 224Thủy | 235Thủy | 246Thổ |
| 257Thổ | 268Kim | 279Kim | 2810Mộc | 2911Mộc | 3012Thủy | 3113Thủy |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 1/1988 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 12/11 Đinh Mão đến 13/12 Đinh Mão
- Ngày hoàng đạo
- 15/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 19/1
- Rằm (15 âm lịch)
- 4/1
- Tiết khí mới
- Tiểu hàn (7/1), Đại hàn (22/1)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Tết Dương lịch (1/1)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →