Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 1, 2034
Tháng 1/2034 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 11/11 nhuận Quý Sửu đến 12/12 Quý Sửu. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 1, 2034
Tháng 11 nhuận, 12 âm lịch · năm Quý Sửu
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 265 | 276 | 287 | 298 | 309 | 3110 | 111/11NThổ |
| 212Hỏa | 313Hỏa | 414Mộc | 515Mộc | 616Thủy | 717Thủy | 818Kim |
| 919Kim | 1020Hỏa | 1121Hỏa | 1222Mộc | 1323Mộc | 1424Thổ | 1525Thổ |
| 1626Kim | 1727Kim | 1828Hỏa | 1929Hỏa | 201/12Thủy | 212Thủy | 223Thổ |
| 234Thổ | 245Kim | 256Kim | 267Mộc | 278Mộc | 289Thủy | 2910Thủy |
| 3011Thổ | 3112Thổ | 113/12 | 214 | 315 | 416 | 517 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 1/2034 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 11/11 nhuận Quý Sửu đến 12/12 Quý Sửu
- Ngày hoàng đạo
- 15/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 20/1
- Rằm (15 âm lịch)
- 5/1
- Tiết khí mới
- Tiểu hàn (6/1), Đại hàn (21/1)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Tết Dương lịch (1/1)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →