Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 12, 2033
Tháng 12/2033 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 10/11 Quý Sửu đến 10/11 nhuận Quý Sửu. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 12, 2033
Tháng 11, 11 nhuận âm lịch · năm Quý Sửu
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 287 | 298 | 309 | 110/11Thổ | 211Thổ | 312Hỏa | 413Hỏa |
| 514Mộc | 615Mộc | 716Thủy | 817Thủy | 918Kim | 1019Kim | 1120Hỏa |
| 1221Hỏa | 1322Mộc | 1423Mộc | 1524Thổ | 1625Thổ | 1726Kim | 1827Kim |
| 1928Hỏa | 2029Hỏa | 2130Thủy | 221/11NThủy | 232Thổ | 243Thổ | 254Kim |
| 265Kim | 276Mộc | 287Mộc | 298Thủy | 309Thủy | 3110Thổ | 111/11N |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 12/2033 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 10/11 Quý Sửu đến 10/11 nhuận Quý Sửu
- Ngày hoàng đạo
- 15/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 22/12
- Rằm (15 âm lịch)
- 6/12
- Tiết khí mới
- Đại tuyết (8/12), Đông chí (22/12)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →