Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 1, 2056
Tháng 1/2056 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 15/11 Ất Hợi đến 15/12 Ất Hợi. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 1, 2056
Tháng 11, 12 âm lịch · năm Ất Hợi
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2710 | 2811 | 2912 | 3013 | 3114 | 115/11Mộc | 216Mộc |
| 317Thủy | 418Thủy | 519Thổ | 620Thổ | 721Hỏa | 822Hỏa | 923Mộc |
| 1024Mộc | 1125Thủy | 1226Thủy | 1327Kim | 1428Kim | 1529Hỏa | 1630Hỏa |
| 171/12Mộc | 182Mộc | 193Thổ | 204Thổ | 215Kim | 226Kim | 237Hỏa |
| 248Hỏa | 259Thủy | 2610Thủy | 2711Thổ | 2812Thổ | 2913Kim | 3014Kim |
| 3115Mộc | 116/12 | 217 | 318 | 419 | 520 | 621 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 1/2056 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 15/11 Ất Hợi đến 15/12 Ất Hợi
- Ngày hoàng đạo
- 16/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 17/1
- Rằm (15 âm lịch)
- 1/1, 31/1
- Tiết khí mới
- Tiểu hàn (6/1), Đại hàn (21/1)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Tết Dương lịch (1/1)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →