Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 1, 2089
Tháng 1/2089 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 20/11 Mậu Thân đến 20/12 Mậu Thân. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 1, 2089
Tháng 11, 12 âm lịch · năm Mậu Thân
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2715 | 2816 | 2917 | 3018 | 3119 | 120/11Thủy | 221Thủy |
| 322Thổ | 423Thổ | 524Kim | 625Kim | 726Mộc | 827Mộc | 928Thủy |
| 1029Thủy | 1130Thổ | 121/12Thổ | 132Hỏa | 143Hỏa | 154Mộc | 165Mộc |
| 176Thủy | 187Thủy | 198Kim | 209Kim | 2110Hỏa | 2211Hỏa | 2312Mộc |
| 2413Mộc | 2514Thổ | 2615Thổ | 2716Kim | 2817Kim | 2918Hỏa | 3019Hỏa |
| 3120Thủy | 121/12 | 222 | 323 | 424 | 525 | 626 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 1/2089 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 20/11 Mậu Thân đến 20/12 Mậu Thân
- Ngày hoàng đạo
- 16/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 12/1
- Rằm (15 âm lịch)
- 26/1
- Tiết khí mới
- Tiểu hàn (5/1), Đại hàn (20/1)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Tết Dương lịch (1/1)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →