Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 1, 2092
Tháng 1/2092 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 23/11 Tân Hợi đến 23/12 Tân Hợi. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 1, 2092
Tháng 11, 12 âm lịch · năm Tân Hợi
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3122 | 123/11Mộc | 224Thủy | 325Thủy | 426Kim | 527Kim | 628Hỏa |
| 729Hỏa | 830Mộc | 91/12Mộc | 102Thổ | 113Thổ | 124Kim | 135Kim |
| 146Hỏa | 157Hỏa | 168Thủy | 179Thủy | 1810Thổ | 1911Thổ | 2012Kim |
| 2113Kim | 2214Mộc | 2315Mộc | 2416Thủy | 2517Thủy | 2618Thổ | 2719Thổ |
| 2820Hỏa | 2921Hỏa | 3022Mộc | 3123Mộc | 124/12 | 225 | 326 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 1/2092 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 23/11 Tân Hợi đến 23/12 Tân Hợi
- Ngày hoàng đạo
- 16/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 9/1
- Rằm (15 âm lịch)
- 23/1
- Tiết khí mới
- Tiểu hàn (6/1), Đại hàn (21/1)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Tết Dương lịch (1/1), Tết Ông Công Ông Táo (31/1)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →